印度農夫 ấn độ nông phu Hán Việt: ấn độ nông phu Tổng quan nông dân (Ân,độ). Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 農 (nông) + 夫 (phu)Hán Việtấn độ nông phuCấu tạo印 + 度 + 農 + 夫 · ấn + độ + nông + phu nghĩa thành phần: ấn + độ + nông + phu Nghĩa ViệtCihui nông dân (Ân,độ).