印度鬼椒

yìn dù guǐ jiāo ấn độ quỷ tiêu

Hán Việt: ấn độ quỷ tiêu · Pinyin: yìn dù guǐ jiāo

Tổng quan

xem 斷魂椒|断魂椒

Cấu tạo: (ấn) + (độ) + (quỷ) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 斷魂椒|断魂椒

Eng

  • CC-CEDICT see 斷魂椒|断魂椒[duan4 hun2 jiao1]
  • Cihui see 斷魂椒|断魂椒