印度鼠蚤

yìn dù shǔ zǎo ấn độ thử tảo

Hán Việt: ấn độ thử tảo · Pinyin: yìn dù shǔ zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (độ) + (thử) + (tảo)