印張搭接 yìn zhāng dā jiē · ấn trương đáp tiếp Hán Việt: ấn trương đáp tiếp · Pinyin: yìn zhāng dā jiē Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 搭 (đáp) + 接 (tiếp)Pinyinyìn zhāng dā jiēHán Việtấn trương đáp tiếpCấu tạo印 + 張 + 搭 + 接 · ấn + trương + đáp + tiếp nghĩa thành phần: ấn + trương + đáp + tiếp