印张起始 yìn zhāng qǐ shǐ·ấn trương khởi thủy Hán Việt: ấn trương khởi thủy · Pinyin: yìn zhāng qǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 起 (khởi) + 始 (thủy)Pinyinyìn zhāng qǐ shǐHán Việtấn trương khởi thủyTừ loạidanhCấu tạo印 + 張 + 起 + 始 · ấn + trương + khởi + thủy nghĩa thành phần: ấn + trương + khởi + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu giấyĐứcHandedict Bogenanfang (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa起始字 · 起始的 · 印张上升 · 印张减速 · 印张出口 · 印张卷曲 · 印张搭接 · 印张通过