印张通过 yìn zhāng tōng guò·ấn trương thông quá Hán Việt: ấn trương thông quá · Pinyin: yìn zhāng tōng guò Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 通 (thông) + 過 (quá)Pinyinyìn zhāng tōng guòHán Việtấn trương thông quáCấu tạo印 + 張 + 通 + 過 · ấn + trương + thông + quá nghĩa thành phần: ấn + trương + thông + quá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thông qua inĐứcHandedict Bogendurchgang Từ liên quan Gần nghĩa通过民众 · 通过风的 · 通过虹吸管 · 通过量 · 印张上升 · 印张减速 · 印张出口 · 印张卷曲