起始字

khởi thủy tự

Hán Việt: khởi thủy tự

Tổng quan

đề mục nhỏ; tiêu đề, (ngành mỏ) lò ngang, (thể dục,thể thao) cú đánh đầu (bóng đá), (hàng hải) sự đi về, sự hướng về

Cấu tạo: 起 (khởi) + 始 (thủy) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu đề

Từ liên quan

Gần nghĩa

起始的 · 起始 · 起始于 · 起始位 · 起始值 · 起始处 · 起始点 · 起始貌