印張上升

yìn zhāng shàng shēng ấn trương thượng thăng

Hán Việt: ấn trương thượng thăng · Pinyin: yìn zhāng shàng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (trương) + (thượng) + (thăng)