印張出口 yìn zhāng chū kǒu · ấn trương xuất khẩu Hán Việt: ấn trương xuất khẩu · Pinyin: yìn zhāng chū kǒu Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)Pinyinyìn zhāng chū kǒuHán Việtấn trương xuất khẩuCấu tạo印 + 張 + 出 + 口 · ấn + trương + xuất + khẩu nghĩa thành phần: ấn + trương + xuất + khẩu