印張出口 yìn zhāng chū kǒu·ấn trương xuất khẩu Hán Việt: ấn trương xuất khẩu · Pinyin: yìn zhāng chū kǒu Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)Pinyinyìn zhāng chū kǒuHán Việtấn trương xuất khẩuCấu tạo印 + 張 + 出 + 口 · ấn + trương + xuất + khẩu nghĩa thành phần: ấn + trương + xuất + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Xuất inĐứcHandedict Bogenabgang Từ liên quan Gần nghĩa出口成章 · 出口入耳 · 出口伤人 · 出口產品 · 出口商品 · 出口調查 · 出口压力头 · 出口商