印張捲曲

yìn zhāng juǎn qǔ ấn trương quyển khúc

Hán Việt: ấn trương quyển khúc · Pinyin: yìn zhāng juǎn qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (trương) + (quyển) + (khúc)