印張捲曲

yìn zhāng juǎn qǔấn trương quyển khúc

Hán Việt: ấn trương quyển khúc · Pinyin: yìn zhāng juǎn qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 捲 (quyển) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộn giấy

Đức

  • Handedict Einrollen der Bogen (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷曲的 · 印張上升 · 印張減速 · 印張出口 · 印張搭接 · 印張起始 · 印張通過 · 卷曲花样