印張減速 yìn zhāng jiǎn sù · ấn trương giảm tốc Hán Việt: ấn trương giảm tốc · Pinyin: yìn zhāng jiǎn sù Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 減 (giảm) + 速 (tốc)Pinyinyìn zhāng jiǎn sùHán Việtấn trương giảm tốcCấu tạo印 + 張 + 減 + 速 · ấn + trương + giảm + tốc nghĩa thành phần: ấn + trương + giảm + tốc