印張起始 yìn zhāng qǐ shǐ · ấn trương khởi thủy Hán Việt: ấn trương khởi thủy · Pinyin: yìn zhāng qǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 起 (khởi) + 始 (thủy)Pinyinyìn zhāng qǐ shǐHán Việtấn trương khởi thủyCấu tạo印 + 張 + 起 + 始 · ấn + trương + khởi + thủy nghĩa thành phần: ấn + trương + khởi + thủy