印張通過 yìn zhāng tōng guò · ấn trương thông quá Hán Việt: ấn trương thông quá · Pinyin: yìn zhāng tōng guò Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 通 (thông) + 過 (quá)Pinyinyìn zhāng tōng guòHán Việtấn trương thông quáCấu tạo印 + 張 + 通 + 過 · ấn + trương + thông + quá nghĩa thành phần: ấn + trương + thông + quá