印後加工 yìn hòu jiā gōng · ấn hậu gia công Hán Việt: ấn hậu gia công · Pinyin: yìn hòu jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 後 (hậu) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyinyìn hòu jiā gōngHán Việtấn hậu gia côngCấu tạo印 + 後 + 加 + 工 · ấn + hậu + gia + công nghĩa thành phần: ấn + hậu + gia + công