印支半島

yìn - zhī bàn dǎo ấn chi bán đảo

Hán Việt: ấn chi bán đảo · Pinyin: yìn - zhī bàn dǎo

Tổng quan

Đông Dương (viết tắt của thuật ngữ thời thuộc địa 印度支那半島|印度支那半岛) | (nay viết là 中南半島|中南半岛)

Cấu tạo: (ấn) + (chi) + (bán) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đông Dương (viết tắt của thuật ngữ thời thuộc địa 印度支那半島|印度支那半岛) | (nay viết là 中南半島|中南半岛)

Eng

  • CC-CEDICT Indochina (abbr. for colonial term 印度支那半島|印度支那半岛[Yin4 du4 zhi1 na4 Ban4 dao3])|(now written 中南半島|中南半岛[Zhong1 nan2 Ban4 dao3])
  • Cihui Indochina (abbr. for colonial term 印度支那半島|印度支那半岛); (now written 中南半島|中南半岛)