印數活件 yìn shù huó jiàn · ấn sổ hoạt kiện Hán Việt: ấn sổ hoạt kiện · Pinyin: yìn shù huó jiàn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 數 (sổ) + 活 (hoạt) + 件 (kiện)Pinyinyìn shù huó jiànHán Việtấn sổ hoạt kiệnCấu tạo印 + 數 + 活 + 件 · ấn + sổ + hoạt + kiện nghĩa thành phần: ấn + sổ + hoạt + kiện