印數不大 yìn shù bù dà · ấn sổ bất đại Hán Việt: ấn sổ bất đại · Pinyin: yìn shù bù dà Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 數 (sổ) + 不 (bất) + 大 (đại)Pinyinyìn shù bù dàHán Việtấn sổ bất đạiCấu tạo印 + 數 + 不 + 大 · ấn + sổ + bất + đại nghĩa thành phần: ấn + sổ + bất + đại