印書口機 yìn shū kǒu jī · ấn thư khẩu ki Hán Việt: ấn thư khẩu ki · Pinyin: yìn shū kǒu jī Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 書 (thư) + 口 (khẩu) + 機 (ki)Pinyinyìn shū kǒu jīHán Việtấn thư khẩu kiCấu tạo印 + 書 + 口 + 機 · ấn + thư + khẩu + ki nghĩa thành phần: ấn + thư + khẩu + ki