印染工廠 ấn nhiễm công xưởng Hán Việt: ấn nhiễm công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 染 (nhiễm) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtấn nhiễm công xưởngCấu tạo印 + 染 + 工 + 廠 · ấn + nhiễm + công + xưởng nghĩa thành phần: ấn + nhiễm + công + xưởng Nghĩa EngCihui printworks