印模鍛造

yìn mó duàn zào ấn mô đoán tạo

Hán Việt: ấn mô đoán tạo · Pinyin: yìn mó duàn zào

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (mô) + (đoán) + (tạo)