印歐語族

ấn âu ngữ tộc

Hán Việt: ấn âu ngữ tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (âu) + (ngữ) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 印歐語族 ìn-Ōu yǔzú n. <lg.> Indo-European language family