印歐人的 ấn âu nhân đích Hán Việt: ấn âu nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 歐 (âu) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtấn âu nhân đíchCấu tạo印 + 歐 + 人 + 的 · ấn + âu + nhân + đích nghĩa thành phần: ấn + âu + nhân + đích Nghĩa EngCihui Indo-aryan