印版拆卸 yìn bǎn chāi xiè · ấn bản sách tá Hán Việt: ấn bản sách tá · Pinyin: yìn bǎn chāi xiè Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 版 (bản) + 拆 (sách) + 卸 (tá)Pinyinyìn bǎn chāi xièHán Việtấn bản sách táCấu tạo印 + 版 + 拆 + 卸 · ấn + bản + sách + tá nghĩa thành phần: ấn + bản + sách + tá