印第安族 ấn đệ an tộc Hán Việt: ấn đệ an tộc Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 第 (đệ) + 安 (an) + 族 (tộc)Hán Việtấn đệ an tộcCấu tạo印 + 第 + 安 + 族 · ấn + đệ + an + tộc nghĩa thành phần: ấn + đệ + an + tộc Nghĩa EngCihui penobscot