印紙歷子 yìn zhǐ lì zi · ấn chỉ lịch tử Hán Việt: ấn chỉ lịch tử · Pinyin: yìn zhǐ lì zi Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 紙 (chỉ) + 歷 (lịch) + 子 (tử)Pinyinyìn zhǐ lì ziHán Việtấn chỉ lịch tửCấu tạo印 + 紙 + 歷 + 子 · ấn + chỉ + lịch + tử nghĩa thành phần: ấn + chỉ + lịch + tử