印累綬若 yìn léi shòu ruò · ấn luy thụ nhược Hán Việt: ấn luy thụ nhược · Pinyin: yìn léi shòu ruò Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 累 (luy) + 綬 (thụ) + 若 (nhược)Pinyinyìn léi shòu ruòHán Việtấn luy thụ nhượcCấu tạo印 + 累 + 綬 + 若 · ấn + luy + thụ + nhược nghĩa thành phần: ấn + luy + thụ + nhược