印花工廠 ấn hoa công xưởng Hán Việt: ấn hoa công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtấn hoa công xưởngCấu tạo印 + 花 + 工 + 廠 · ấn + hoa + công + xưởng nghĩa thành phần: ấn + hoa + công + xưởng Nghĩa EngCihui printworks