印花平布 ấn hoa bình bố Hán Việt: ấn hoa bình bố Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 平 (bình) + 布 (bố)Hán Việtấn hoa bình bốCấu tạo印 + 花 + 平 + 布 · ấn + hoa + bình + bố nghĩa thành phần: ấn + hoa + bình + bố Nghĩa EngCihui 印花平布 ìnhuā píngbù n. calico M:¹kuài