印花棉布

yìn huā mián bù ấn hoa miên bố

Hán Việt: ấn hoa miên bố · Pinyin: yìn huā mián bù

Tổng quan

vải trúc bâu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa) vải creton (để bọc ghế...)

Cấu tạo: (ấn) + (hoa) + (miên) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải trúc bâu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa) vải creton (để bọc ghế...)

Eng

  • Cihui 印花棉布 ìnhuā miánbù n. cotton print M:²kuài/¹pǐ