印花棉布

yìn huā mián bùấn hoa miên bố

Hán Việt: ấn hoa miên bố · Pinyin: yìn huā mián bù

Tổng quan

vải trúc bâu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa) vải creton (để bọc ghế...)

Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 棉 (miên) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải bông in hoa
  • Tần suất từ vải trúc bâu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa) vải creton (để bọc ghế...)
  • Biên soạn cotton print M:²kuài/¹pǐ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calico

Eng

  • Cihui 印花棉布 ìnhuā miánbù n. cotton print M:²kuài/¹pǐ
  • Tần suất từ n. cotton print M:²kuài/¹pǐ

Đức

  • Handedict Kattun

Từ liên quan

Gần nghĩa

印花经纱 · 印花布 · 印花样 · 印花法 · 印花稅 · 印花税 · 印花工厂 · 印花布料