印花稅票

yìn huā shuì piào ấn hoa thuế phiếu

Hán Việt: ấn hoa thuế phiếu · Pinyin: yìn huā shuì piào

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (hoa) + (thuế) + (phiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由政府出售,貼在各種發票、契約、簿據、憑證等上面,用以表示已繳納印花稅的證券。簡稱為「印花」。

Eng

  • Cihui 印花稅票 ìnhuā shuìpiào n. revenue/fiscal stamp M:¹zhāng