印花税票

yìn huā shuì piàoấn hoa thuế phiếu

Hán Việt: ấn hoa thuế phiếu · Pinyin: yìn huā shuì piào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

由政府出售,貼在各種發票、契約、簿據、憑證等上面,用以表示已繳納印花稅的證券。簡稱為「印花」。

Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 稅 (thuế) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tem thuế
  • Biên soạn revenue/fiscal stamp M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由政府出售,貼在各種發票、契約、簿據、憑證等上面,用以表示已繳納印花稅的證券。簡稱為「印花」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bill stamp

Eng

  • Cihui 印花稅票 ìnhuā shuìpiào n. revenue/fiscal stamp M:¹zhāng
  • Tần suất từ n. revenue/fiscal stamp M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Steuermarke

Từ liên quan

Gần nghĩa

印花棉布 · 印花经纱 · 印花布 · 印花样 · 印花法 · 印花稅 · 印花税 · 印花工厂