印花經紗

ấn hoa kinh sa

Hán Việt: ấn hoa kinh sa

Tổng quan

màu sắc khác nhau; lốm đốm; lấm chấm; có vân đốm

Cấu tạo: (ấn) + (hoa) + (kinh) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu sắc khác nhau; lốm đốm; lấm chấm; có vân đốm