印花经纱

ấn hoa kinh sa

Hán Việt: ấn hoa kinh sa

Tổng quan

màu sắc khác nhau; lốm đốm; lấm chấm; có vân đốm

Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 經 (kinh) + 紗 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi in hoa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jaspe

Từ liên quan

Gần nghĩa

印花棉布 · 印花布 · 印花样 · 印花法 · 印花稅 · 印花税 · 印花工厂 · 印花布料