印象主義

yìn xiàng zhǔ yì ấn tượng chủ nghĩa

Hán Việt: ấn tượng chủ nghĩa · Pinyin: yìn xiàng zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa ấn tượng

Cấu tạo: (ấn) + (tượng) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa ấn tượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不以客觀的態度描寫事物,而以個人直接所感受的印象為主體的創作主張。

Eng

  • CC-CEDICT impressionism
  • Cihui impressionism

ja

  • JMdict impressionism