印象批評
ấn tượng phê bình
Hán Việt: ấn tượng phê bình
Tổng quan
chủ nghĩa ấn tượng, trường phái ấn tượng
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nghĩa ấn tượng, trường phái ấn tượng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 批評者不根據客觀標準,只憑個人主觀印象而從事的文學批評。
ja
- JMdict impressionistic criticism