印象深刻 yìn xiàng shēn kè·ấn tượng thâm khắc Hán Việt: ấn tượng thâm khắc · Pinyin: yìn xiàng shēn kè Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 象 (tượng) + 深 (thâm) + 刻 (khắc)Pinyinyìn xiàng shēn kèHán Việtấn tượng thâm khắcTừ loạitínhCấu tạo印 + 象 + 深 + 刻 · ấn + tượng + thâm + khắc nghĩa thành phần: ấn + tượng + thâm + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ấn tượng sâu sắcĐứcHandedict grandios Từ liên quan Gần nghĩa印象主义 · 印象批评 · 印象派的 · 印象主义的 · 印象分 · 印象派 · 印象淡薄的 · 印象的