印順長老 yìn shùn zhǎng lǎo · ấn thuận trường lão Hán Việt: ấn thuận trường lão · Pinyin: yìn shùn zhǎng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 順 (thuận) + 長 (trường) + 老 (lão)Pinyinyìn shùn zhǎng lǎoHán Việtấn thuận trường lãoCấu tạo印 + 順 + 長 + 老 · ấn + thuận + trường + lão nghĩa thành phần: ấn + thuận + trường + lão