危于重卵 wéi yú chóng luǎn · nguy vu trọng noãn Hán Việt: nguy vu trọng noãn · Pinyin: wéi yú chóng luǎn Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 于 (vu) + 重 (trọng) + 卵 (noãn)Pinyinwéi yú chóng luǎnHán Việtnguy vu trọng noãnCấu tạo危 + 于 + 重 + 卵 · nguy + vu + trọng + noãn nghĩa thành phần: nguy + vu + trọng + noãn