危亡關頭

wēi wáng guān tóu nguy vong quan đầu

Hán Việt: nguy vong quan đầu · Pinyin: wēi wáng guān tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (vong) + (quan) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突如其来的、不可预见的紧急关头或困境,要求立即采取行动以避免造成灾难。