危亡關頭 wēi wáng guān tóu · nguy vong quan đầu Hán Việt: nguy vong quan đầu · Pinyin: wēi wáng guān tóu Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 亡 (vong) + 關 (quan) + 頭 (đầu)Pinyinwēi wáng guān tóuHán Việtnguy vong quan đầuCấu tạo危 + 亡 + 關 + 頭 · nguy + vong + quan + đầu nghĩa thành phần: nguy + vong + quan + đầu