危卵之急 nguy noãn chi cấp Hán Việt: nguy noãn chi cấp Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 卵 (noãn) + 之 (chi) + 急 (cấp)Hán Việtnguy noãn chi cấpCấu tạo危 + 卵 + 之 + 急 · nguy + noãn + chi + cấp nghĩa thành phần: nguy + noãn + chi + cấp Nghĩa EngCihui 危卵之急 ēiluǎnzhījí n. be in great danger