危及生命

nguy cập sanh mệnh

Hán Việt: nguy cập sanh mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (cập) + (sanh) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 危及生命 ēijí shēngmìng v.o. endanger one's life