危品貨物 wēi pǐn huò wù · nguy phẩm hóa vật Hán Việt: nguy phẩm hóa vật · Pinyin: wēi pǐn huò wù Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 品 (phẩm) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Pinyinwēi pǐn huò wùHán Việtnguy phẩm hóa vậtCấu tạo危 + 品 + 貨 + 物 · nguy + phẩm + hóa + vật nghĩa thành phần: nguy + phẩm + hóa + vật