危如絲髮

wēi rú sī fà nguy như ti phát

Hán Việt: nguy như ti phát · Pinyin: wēi rú sī fà

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (như) + (ti) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危:危险;丝发:头发丝。危险得如同用一根头发挂着。形容形势极其危急。