危害治安

nguy hại trì an

Hán Việt: nguy hại trì an

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (hại) + (trì) + (an)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 危害治安 ēihài zhì'ān v.o. jeopardize public security