危害治安

nguy hại trì an

Hán Việt: nguy hại trì an

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 治 (trì) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây hại an ninh
  • Biên soạn jeopardize public security

Eng

  • Cihui 危害治安 ēihài zhì'ān v.o. jeopardize public security

Từ liên quan

Gần nghĩa

危害评价 · 危害性 · 治安官 · 危害贸易 · 治安力量 · 治安委员 · 治安官员 · 治安岗亭