物质技术经济

wù zhí jì shù jīng jìvật chất kĩ thuật kinh tể

Hán Việt: vật chất kĩ thuật kinh tể · Pinyin: wù zhí jì shù jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 經 (kinh) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh tế vật chất

Đức

  • Handedict Materialwirtschaft (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

經濟地理學 · 经济增加值 · 经济增长率 · 经济衰退的 · 经济计量学 · 经济协力开发机构 · 物质不灭定律 · 物质利益原则