物質技術經濟

wù zhí jì shù jīng jì vật chất kĩ thuật kinh tể

Hán Việt: vật chất kĩ thuật kinh tể · Pinyin: wù zhí jì shù jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (chất) + (kĩ) + (thuật) + (kinh) + (tể)