物質不滅定律

vật chất bất diệt định luật

Hán Việt: vật chất bất diệt định luật

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (chất) + (bất) + (diệt) + (định) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 物質不滅定律 ùzhì bù miè dìnglǜ n. <phy.> law of the conservation of matter