危害贸易 nguy hại mậu dịch Hán Việt: nguy hại mậu dịch Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)Hán Việtnguy hại mậu dịchTừ loạiđộngCấu tạo危 + 害 + 貿 + 易 · nguy + hại + mậu + dịch nghĩa thành phần: nguy + hại + mậu + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây hại thương mạiBiên soạn be injurious to tradeEngCihui 危害貿易 ēihài màoyì v.o. be injurious to trade Từ liên quan Gần nghĩa危害评价 · 贸易中心 · 贸易伙伴 · 贸易公司 · 贸易协定 · 贸易壁垒 · 贸易夥伴 · 贸易组织