危害貿易

nguy hại mậu dịch

Hán Việt: nguy hại mậu dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (hại) + 貿 (mậu) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 危害貿易 ēihài màoyì v.o. be injurious to trade