危崖絕壁 nguy nhai tuyệt bích Hán Việt: nguy nhai tuyệt bích Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 崖 (nhai) + 絕 (tuyệt) + 壁 (bích)Hán Việtnguy nhai tuyệt bíchCấu tạo危 + 崖 + 絕 + 壁 · nguy + nhai + tuyệt + bích nghĩa thành phần: nguy + nhai + tuyệt + bích Nghĩa EngCihui 危崖絕壁 ēiyájuébì f.e. precipitous cliff and steep wall