危急萬狀

nguy cấp vạn trạng

Hán Việt: nguy cấp vạn trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (cấp) + (vạn) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 危急萬狀 ēijíwànzhuàng f.e. in dire peril