危急關頭

wēi jí guān tóu nguy cấp quan đầu

Hán Việt: nguy cấp quan đầu · Pinyin: wēi jí guān tóu

Tổng quan

trong lúc nguy cấp

Cấu tạo: (nguy) + (cấp) + (quan) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong lúc nguy cấp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不可预见的紧急关头或困境,要求立即采取行动以避免造成灾难。

Eng

  • Cihui 危急關頭 ēijí guāntóu n. critical juncture