危急存亡

wēi jí cún wáng nguy cấp tồn vong

Hán Việt: nguy cấp tồn vong · Pinyin: wēi jí cún wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (cấp) + (tồn) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危急:危险而紧急。指关系到生存灭亡的紧急关头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓情势危险急迫,关系到生存或灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 危急危险而紧急。指关系到生存灭亡的紧急关头。

Eng

  • Cihui 危急存亡 ēijícúnwáng f.e. danger and crisis

ja

  • JMdict life-and-death matter|an emergency or crisis where survival is threatened